Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別使
[Biệt Sử]
べっし
🔊
Danh từ chung
Người đưa tin đặc biệt
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
使
Sử
sử dụng; sứ giả