Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別件逮捕
[Biệt Kiện Đãi Bộ]
べっけんたいほ
🔊
Danh từ chung
bắt giữ vì tội khác
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
逮
Đãi
bắt giữ; đuổi theo
捕
Bộ
bắt; bắt giữ