Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別ウィンドウ
[Biệt]
べつウィンドウ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
cửa sổ mới
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt