Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
別れさせ屋
[Biệt Ốc]
わかれさせや
🔊
Danh từ chung
người chuyên chia tay
Hán tự
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng