Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
判決離婚
[Phán Quyết Ly Hôn]
はんけつりこん
🔊
Danh từ chung
ly hôn qua phán quyết
Hán tự
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
婚
Hôn
hôn nhân