判断基準 [Phán Đoạn Cơ Chuẩn]
判断規準 [Phán Đoạn Quy Chuẩn]
はんだんきじゅん
Danh từ chung
tiêu chí đánh giá; tiêu chuẩn đánh giá
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私の判断の基準は楽しく働く能力だ。
Tiêu chí đánh giá của tôi là khả năng làm việc một cách vui vẻ.