判を押す [Phán Áp]

判を捺す [Phán Nại]

はんをおす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

đóng dấu

JP: この駐車ちゅうしゃけんはんしていただけますか。

VI: Bạn có thể đóng dấu lên vé gửi xe này giúp tôi không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この駐車ちゅうしゃけんはんしてください。
Xin hãy đóng dấu lên vé gửi xe này.