Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
判じ絵
[Phán Hội]
はんじえ
🔊
Danh từ chung
tranh đố
Hán tự
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa