Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初鳴き
[Sơ Minh]
初鳴
[Sơ Minh]
はつなき
🔊
Danh từ chung
tiếng kêu đầu tiên
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
鳴
Minh
hót; kêu; vang