初項 [Sơ Hạng]
しょこう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
số hạng đầu tiên (ví dụ: của dãy số); số hạng ban đầu
🔗 項・こう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
số hạng đầu tiên (ví dụ: của dãy số); số hạng ban đầu
🔗 項・こう