初経 [Sơ Kinh]
しょけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh lý học
kinh nguyệt đầu tiên
🔗 初潮
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh lý học
kinh nguyệt đầu tiên
🔗 初潮