初祖 [Sơ Tổ]
しょそ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
thế hệ đầu tiên của gia đình; trường phái hoặc tông phái tôn giáo
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
thế hệ đầu tiên của gia đình; trường phái hoặc tông phái tôn giáo