初登場 [Sơ Đăng Trường]
はつとうじょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ra mắt; lần xuất hiện đầu tiên
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ra mắt; lần xuất hiện đầu tiên