Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初生り
[Sơ Sinh]
初なり
[Sơ]
はつなり
🔊
Danh từ chung
trái đầu mùa
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
生
Sinh
sinh; cuộc sống