Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初漁
[Sơ Ngư]
はつりょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
cá đầu tiên trong năm
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
漁
Ngư
đánh cá