Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初滑り
[Sơ Hoạt]
初すべり
[Sơ]
はつすべり
🔊
Danh từ chung
trượt tuyết đầu mùa
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
滑
Hoạt
trơn; trượt; rớt kỳ thi