初期設定 [Sơ Kỳ Thiết Định]

しょきせってい

Danh từ chung

cài đặt mặc định; cài đặt ban đầu

JP: 初期しょき設定せっていのまま使つかってるの?

VI: Bạn vẫn đang sử dụng cài đặt ban đầu à?

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

khởi tạo