初期点 [Sơ Kỳ Điểm]

しょきてん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

điểm ban đầu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

現代げんだいくるま初期しょきくるまおおくのてんことなる。
Xe hơi hiện đại khác biệt nhiều so với xe hơi ban đầu.