初期段階 [Sơ Kỳ Đoạn Giai]
しょきだんかい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
giai đoạn đầu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
病気はまだ初期の段階です。
Bệnh tật vẫn đang ở giai đoạn đầu.