Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初役
[Sơ Dịch]
はつやく
🔊
Danh từ chung
vai diễn đầu tiên
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò