初当選 [Sơ Đương Tuyển]
はつとうせん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trúng cử lần đầu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trúng cử lần đầu