Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初市
[Sơ Thị]
はついち
🔊
Danh từ chung
chợ đầu năm
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
市
Thị
thị trường; thành phố