初対面 [Sơ Đối Diện]
しょたいめん
はつたいめん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000
Độ phổ biến từ: Top 21000
Danh từ chung
gặp mặt lần đầu
JP: 初対面の時、彼は偉そうな態度を取っていると思った。
VI: Khi mới gặp, tôi nghĩ anh ấy có thái độ kiêu căng.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼とは初対面です。
Tôi gặp anh ấy lần đầu.
初対面の人に会うのが怖い。
Tôi sợ gặp người lạ lần đầu.
初対面でも、不思議と信頼できる人っていますよね?
Có những người dù mới gặp lần đầu nhưng bạn cảm thấy có thể tin tưởng, phải không?
初対面の人と友達になるのって難しいね。
Thật khó để kết bạn với người mới gặp lần đầu.
友達を作ることや初対面の人と会うことを怖がることはない。
Đừng sợ kết bạn hay gặp gỡ người mới.
「ここの席座ってもいいですか?」は、初対面の人に対して使います。怒ってる表現ではなく、丁寧な聞き方です。
"Tôi có thể ngồi vào chỗ này được không?" được sử dụng khi nói với người lạ. Đây là cách hỏi lịch sự, không phải tức giận.