Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初富士
[Sơ Phú Sĩ]
はつふじ
🔊
Danh từ chung
ngắm núi Phú Sĩ ngày Tết
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
富
Phú
giàu có; làm giàu; phong phú
士
Sĩ
quý ông; học giả