Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初夜権
[Sơ Dạ Quyền]
しょやけん
🔊
Danh từ chung
quyền đêm đầu tiên
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
夜
Dạ
đêm
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi