初参 [Sơ Tam]
しょさん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lần đầu phục vụ ai đó; lần đầu tham gia
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lần đầu thăm đền chùa