初参り [Sơ Tam]
初参 [Sơ Tam]
はつまいり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lần đầu thăm đền đầu năm mới
🔗 初詣
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lần đầu thăm đền đầu năm mới
🔗 初詣