初刷 [Sơ Xoát]

初刷り [Sơ Xoát]

初摺 [Sơ Triệp]

初摺り [Sơ Triệp]

しょずり
しょさつ – 初刷
はつずり

Danh từ chung

bản in đầu tiên

JP: その小説しょうせつはつすり10000部いちまんぶだった。

VI: Lần in đầu tiên của cuốn tiểu thuyết này là 10.000 bản.

Danh từ chung

bản in đầu tiên của năm mới (đặc biệt là báo in ngày 1 tháng 1)