初出品 [Sơ Xuất Phẩm]

初だし品 [Sơ Phẩm]

うぶだし品 [Phẩm]

初出し品 [Sơ Xuất Phẩm]

はつしゅっぴん – 初出品
うぶだしひん

Danh từ chung

lần đầu bán; sản phẩm lần đầu bán