Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初乗り料金
[Sơ Thừa Liệu Kim]
はつのりりょうきん
🔊
Danh từ chung
giá cơ bản
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
乗
Thừa
lên xe; nhân
料
Liệu
phí; nguyên liệu
金
Kim
vàng