初乗り [Sơ Thừa]
はつのり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chuyến đi đầu tiên
Danh từ chung
khu vực giá cơ bản
Danh từ chung
giá cơ bản
🔗 初乗り運賃