Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
初一念
[Sơ Nhất Niệm]
しょいちねん
🔊
Danh từ chung
ý định ban đầu
Hán tự
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
一
Nhất
một
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý