初キス [Sơ]
はつキス
Danh từ chung
nụ hôn đầu
🔗 ファーストキス
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それが初キスだったんだ。
Đó là nụ hôn đầu tiên của tôi.
初キスのことは絶対に忘れない。
Tôi sẽ không bao giờ quên nụ hôn đầu tiên.