初エッチ [Sơ]
はつエッチ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mất trinh; lần đầu quan hệ
🔗 H・エッチ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mất trinh; lần đầu quan hệ
🔗 H・エッチ