Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
列見出し
[Liệt Kiến Xuất]
れつみだし
🔊
Danh từ chung
tiêu đề cột
Hán tự
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
出
Xuất
ra ngoài