Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
列変数
[Liệt 変 Số]
れつへんすう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
biến chuỗi
Hán tự
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
数
Số
số; sức mạnh