Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
列ベクトル
[Liệt]
れつベクトル
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
vector cột
Hán tự
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột