刑務所送り [Hình Vụ Sở Tống]

けいむしょおくり

Danh từ chung

gửi (ai đó) vào tù

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ刑務所けいむしょおくられた。
Anh ấy đã bị gửi đến nhà tù.
かれ殺人さつじんざい刑務所けいむしょおくられた。
Anh ấy đã bị gửi đến nhà tù vì tội giết người.
かれ強盗ごうとうつみ刑務所けいむしょおくられた。
Anh ấy đã bị gửi vào tù vì tội cướp.