刑事罰 [Hình Sự Phạt]
けいじばつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
hình phạt hình sự; hình phạt tội phạm
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
hình phạt hình sự; hình phạt tội phạm