Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
刊行会
[Khan Hành Hội]
かんこうかい
🔊
Danh từ chung
hội xuất bản
Hán tự
刊
Khan
xuất bản; khắc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia