刊本 [Khan Bản]

かんぽん

Danh từ chung

sách xuất bản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

教授きょうじゅしん刊本かんぽんなんさつかニューヨークに注文ちゅうもんした。
Giáo sư đã đặt mua một số cuốn sách mới ở New York.