刈払機 [Ngải Chàng Cơ]
刈り払い機 [Ngải Chàng Cơ]
刈払い機 [Ngải Chàng Cơ]
刈り払機 [Ngải Chàng Cơ]
かりはらいき
Danh từ chung
máy cắt cỏ dây