Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
切迫感
[Thiết Bách Cảm]
せっぱくかん
🔊
Danh từ chung
cảm giác cấp bách
Hán tự
切
Thiết
cắt; sắc bén
迫
Bách
thúc giục; ép buộc; sắp xảy ra; thúc đẩy
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác