Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
切符売り
[Thiết Phù Mại]
きっぷうり
🔊
Danh từ chung
người bán vé
Hán tự
切
Thiết
cắt; sắc bén
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa
売
Mại
bán