切符代 [Thiết Phù Đại]

きっぷだい

Danh từ chung

giá vé

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

切符きっぷだい、ある?
Bạn có tiền mua vé không?
切符きっぷだいだれはらってくれたの?
Ai đã trả tiền vé?