Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
切断図
[Thiết Đoạn Đồ]
せつだんず
🔊
Danh từ chung
bản vẽ cắt ngang
Hán tự
切
Thiết
cắt; sắc bén
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch