切戸口 [Thiết Hộ Khẩu]

切り戸口 [Thiết Hộ Khẩu]

きりどぐち

Danh từ chung

cửa gỗ nhỏ phía sau sân khấu noh

Danh từ chung

cổng vườn nhỏ

🔗 小門