切取り画素配列 [Thiết Thủ Hoạch Tố Phối Liệt]
きりとりがそはいれつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
mảng điểm ảnh cắt xén
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
mảng điểm ảnh cắt xén