Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
切削工具
[Thiết Tước Công Cụ]
せっさくこうぐ
🔊
Danh từ chung
dụng cụ cắt
Hán tự
切
Thiết
cắt; sắc bén
削
Tước
bào; mài; gọt
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu