切上げ機能 [Thiết Thượng Cơ Năng]
きりあげきのう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
hàm làm tròn lên; làm tròn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
hàm làm tròn lên; làm tròn